absorption band
Danh từ (khoa học, quang phổ học): - Dải hấp thụ: Là một dải tối (vạch tối) xuất hiện trong quang phổ của ánh sáng trắng sau khi ánh sáng đó truyền qua một chất (ví dụ: khí, lỏng, rắn). Chất này đã hấp thụ ánh sáng ở các bước sóng cụ thể, tạo ra các vùng tối tương ứng trên quang phổ.
- (Dải hấp thụ của chất diệp lục xuất hiện ở phần đỏ và xanh lam của quang phổ.)
- (Các nhà khoa học sử dụng dải hấp thụ để xác định các nguyên tố hóa học trong các ngôi sao xa xôi.)
- "strong absorption band": dải hấp thụ mạnh (hấp thụ nhiều ánh sáng, dải tối rõ nét).
- Ozone has a strong absorption band in the ultraviolet region. (Ozone có một dải hấp thụ mạnh trong vùng tử ngoại.)
- "characteristic absorption band": dải hấp thụ đặc trưng (dùng để nhận dạng một chất).
- Each molecule has its own characteristic absorption bands. (Mỗi phân tử có các dải hấp thụ đặc trưng riêng của nó.)
- Absorption line (danh từ): vạch hấp thụ (dạng hẹp hơn, thường là một vạch đơn lẻ thay vì một dải).
- The absorption line of hydrogen is visible in the Sun's spectrum. (Vạch hấp thụ của hydro có thể nhìn thấy trong quang phổ của Mặt Trời.)
- Absorption spectrum (danh từ): quang phổ hấp thụ (toàn bộ tập hợp các dải hoặc vạch hấp thụ của một chất).
- Band (danh từ): dải, băng tần (dùng chung cho các loại dải khác, như dải sóng radio).
- Dark band (danh từ): dải tối (mô tả hình thức bên ngoài của dải hấp thụ).
- Spectral band (danh từ): dải quang phổ (thuật ngữ rộng hơn, chỉ bất kỳ dải nào trong quang phổ).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "absorption band". Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm: - to exhibit (thể hiện): The material exhibits several absorption bands. (Vật liệu thể hiện một số dải hấp thụ.) - to measure (đo lường): We measured the absorption bands using a spectrometer. (Chúng tôi đã đo các dải hấp thụ bằng máy quang phổ.)
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "absorption band". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học chuyên ngành.